木耳
mù ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. wood ear; jelly ear (edible fungus)
- 2. CL:朵[duǒ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.