木鱼花
mù yú huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 柴魚片|柴鱼片[chái yú piàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.