未央

wèi yāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Weiyang District of Xi’an 西安市[xī ān shì], Shaanxi
  2. 2. (literary) not ended
  3. 3. not yet over
  4. 4. close to the end

Từ cấu thành 未央