Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

未然

wèi rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in advance
  2. 2. before it happens (cf preventative measures)
  3. 3. forestalling

Từ cấu thành 未然