Bỏ qua đến nội dung

本息

běn xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền gốc và lãi (của một khoản vay)

Từ cấu thành 本息