Bỏ qua đến nội dung

本族语

běn zú yǔ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngôn ngữ bản địa
  2. 2. tiếng mẹ đẻ