本来
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ban đầu
- 2. nguyên bản
- 3. tất nhiên
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Avoid using 本来 to mean 'originally' in the past tense without context; use 原来 to describe discovering a past fact, e.g., 原来是你!
Formality
In formal writing, 本来 is preferred over 原来 when stating a self-evident truth, e.g., 本来就是这样。
Câu ví dụ
Hiển thị 2本来 就不应该那样做。
本来 嘛!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.