Bỏ qua đến nội dung

本来

běn lái
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ban đầu
  2. 2. nguyên bản
  3. 3. tất nhiên

Usage notes

Common mistakes

Avoid using 本来 to mean 'originally' in the past tense without context; use 原来 to describe discovering a past fact, e.g., 原来是你!

Formality

In formal writing, 本来 is preferred over 原来 when stating a self-evident truth, e.g., 本来就是这样。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
本来 就不应该那样做。
It shouldn't have been done that way in the first place.
本来 嘛!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3349290)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 本来