朱厚照
zhū hòu zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Zhu Houzhao, tên riêng của hoàng đế thứ mười nhà Minh (1491-1521), trị vì 1505-1521