朱熹

zhū xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhu Xi or Chu Hsi (1130-1200), also known as Master Zhu 朱子[zhū zǐ], Song dynasty Confucian writer and propagandist, founder of neo-Confucianism

Từ cấu thành 朱熹