Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng sủa
- 2. ấm áp
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
16 nét
Từ chứa 熹
明熹宗
míng xī zōng
Minh Hy Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ mười lăm nhà Minh, Thiên Khải
朱熹
zhū xī
Zhu Xi (1130-1200), còn gọi là Chu Tử, nhà Nho và nhà tuyên truyền thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo
熹平石经
xī píng shí jīng
Bia đá Xiping, tác phẩm thư pháp khắc trên bia đá thời Đông Hán (25-220 sau Công nguyên)