朱鹭

zhū lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ibis
  2. 2. Japanese crested ibis (Nipponia nippon)
  3. 3. same as 朱䴉|朱鹮[zhū huán]

Từ cấu thành 朱鹭