机动
jī dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. động cơ
- 2. cơ động
- 3. linh hoạt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
机动 as 'flexible' is mostly used in formal or official contexts, such as 机动时间 (buffer time) or 机动力量 (reserve force); it's not a general word for 'flexible person'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个计划比较 机动 ,可以根据情况调整。
This plan is quite flexible and can be adjusted according to the situation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.