Bỏ qua đến nội dung

机动

jī dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động cơ
  2. 2. cơ động
  3. 3. linh hoạt

Usage notes

Common mistakes

机动 as 'flexible' is mostly used in formal or official contexts, such as 机动时间 (buffer time) or 机动力量 (reserve force); it's not a general word for 'flexible person'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个计划比较 机动 ,可以根据情况调整。
This plan is quite flexible and can be adjusted according to the situation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.