Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy
- 2. máy móc
- 3. cỗ máy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5机器 突然发生了故障。
这台 机器 已经开始老化了。
这个 机器 的工作周期很长。
这台 机器 消耗了很多能量。
这台 机器 有多种功能。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.