Bỏ qua đến nội dung

机器

jī qì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy móc
  2. 2. máy

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

一台机器 (yī tái jī qì) is the common measure phrase; not 一个机器.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
机器 突然发生了故障。
The machine suddenly malfunctioned.
这台 机器 已经开始老化了。
This machine has already started to age.
这个 机器 的工作周期很长。
The working cycle of this machine is very long.
这台 机器 消耗了很多能量。
This machine consumed a lot of energy.
这台 机器 有多种功能。
This machine has multiple functions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.