Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy móc
- 2. máy
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
一台机器 (yī tái jī qì) is the common measure phrase; not 一个机器.
Câu ví dụ
Hiển thị 5机器 突然发生了故障。
The machine suddenly malfunctioned.
这台 机器 已经开始老化了。
This machine has already started to age.
这个 机器 的工作周期很长。
The working cycle of this machine is very long.
这台 机器 消耗了很多能量。
This machine consumed a lot of energy.
这台 机器 有多种功能。
This machine has multiple functions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.