Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rô bốt
- 2. robot
- 3. android
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
通常与动词搭配使用,如“操作机器人”、“开发机器人”,而“用机器人”多用于口语。
Common mistakes
学习者在发音时可能会误读为“jì qì rén”,正确声调是“jī qì rén”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1机器人 能代替人做危险的工作。
Robots can replace humans in doing dangerous work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.