Bỏ qua đến nội dung

机器人

jī qì rén
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rô bốt
  2. 2. robot
  3. 3. android

Usage notes

Collocations

通常与动词搭配使用,如“操作机器人”、“开发机器人”,而“用机器人”多用于口语。

Common mistakes

学习者在发音时可能会误读为“jì qì rén”,正确声调是“jī qì rén”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
机器人 能代替人做危险的工作。
Robots can replace humans in doing dangerous work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.