机警
jī jǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. perceptive
- 2. astute
- 3. sharp
- 4. sharp-witted
- 5. vigilant
- 6. alert
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.