杀人如麻
shā rén rú má
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giết người như ngả rạ (thành ngữ)
- 2. giết người như ruồi (nghĩa bóng)