Bỏ qua đến nội dung

杀害

shā hài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giết chết
  2. 2. giết hại
  3. 3. giết người

Usage notes

Common mistakes

杀害通常用于非法或恶意的杀死,不用于执行死刑或正当防卫中的杀死。

Formality

多用于正式或书面语,口语中常用‘杀’或‘弄死’替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为 杀害 邻居而被判刑。
He was sentenced for murdering his neighbor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.