Bỏ qua đến nội dung

杀毒

shā dú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiêu diệt virus
  2. 2. khử trùng
  3. 3. diệt khuẩn

Usage notes

Collocations

常与“软件”搭配,如“杀毒软件”;单独使用时多用于口语或指令

Common mistakes

注意:“杀毒”不用于表达对人的消毒,例如“给房间消毒”不能用“杀毒”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我用 杀毒 软件 杀毒 了。
I used antivirus software to disinfect.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 杀毒