杀鸡焉用牛刀
shā jī yān yòng niú dāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không cần dùng dao mổ trâu để giết gà; việc nhỏ không cần dùng sức lớn
- 2. đại tài không dùng vào việc nhỏ