杂交
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lai tạo
- 2. giao phối lai
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
杂交作动词表示动植物育种时,不能用于指人类通婚,需用“混血”或“跨国婚姻”。
Formality
当表示杂交时,属于中性术语;表示滥交时,常用于口语,带有贬义,正式场合宜用“滥交”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2科学家正在 杂交 水稻,以提高产量。
这条狗 杂交 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.