Bỏ qua đến nội dung

杂交

zá jiāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lai tạo
  2. 2. giao phối lai

Usage notes

Common mistakes

杂交作动词表示动植物育种时,不能用于指人类通婚,需用“混血”或“跨国婚姻”。

Formality

当表示杂交时,属于中性术语;表示滥交时,常用于口语,带有贬义,正式场合宜用“滥交”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
科学家正在 杂交 水稻,以提高产量。
Scientists are hybridizing rice to increase yield.
这条狗 杂交
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842046)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.