Bỏ qua đến nội dung

权力

quán lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyền lực
  2. 2. quyền hạn
  3. 3. quyền

Usage notes

Collocations

Common collocations: 行使权力 (exercise power), 国家权力 (state power), 权力机构 (authoritative body).

Common mistakes

权力 (power/authority) is often confused with 权利 (right). 权力 refers to the ability to control, while 权利 is a legal or moral entitlement.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有很大的 权力
He has great power.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 权力