Bỏ qua đến nội dung

权威

quán wēi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyền uy
  2. 2. quyền lực
  3. 3. uy quyền

Usage notes

Collocations

“权威”常与“人士”、“机构”、“发布”等词搭配,如“权威人士表示...”。

Common mistakes

不要把“权威”和“权力”混淆:“权威”强调威望和可信度,而“权力”强调控制力和政治力量。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一个 权威 的专家。
He is an authoritative expert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.