权威
quán wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyền uy
- 2. quyền lực
- 3. uy quyền
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“权威”常与“人士”、“机构”、“发布”等词搭配,如“权威人士表示...”。
Common mistakes
不要把“权威”和“权力”混淆:“权威”强调威望和可信度,而“权力”强调控制力和政治力量。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一个 权威 的专家。
He is an authoritative expert.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.