李冶

lǐ yě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li Jilan 李季蘭|李季兰[lǐ jì lán] or Li Ye (713-784), Tang dynasty female poet

Từ cấu thành 李冶