李恒

lǐ héng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li Heng, personal name of thirteenth Tang emperor Muzong 穆宗[mù zōng] (795-824), reigned 821-825

Từ cấu thành 李恒