李昂

lǐ áng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li Ang, personal name of fifteenth Tang emperor Wenzong 文宗[wén zōng] (809-840), reigned 827-840

Từ cấu thành 李昂