李显龙

lǐ xiǎn lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lee Hsien Loong (1952-), Singapore PAP politician, eldest son of Lee Kuan Yew 李光耀[lǐ guāng yào], prime minister from 2004