Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

李维

lǐ wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Titus Livius or Livy (59 BC-17 AD), Roman historian

Từ cấu thành 李维