Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

杜塞道夫

dù sè dào fū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Düsseldorf (Germany)
  2. 2. also written 杜塞爾多夫|杜塞尔多夫[dù sāi ěr duō fū]