杜宇
dù yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cuckoo
- 2. same as 杜鵑鳥|杜鹃鸟
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.