Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

杜尔伯特

dù ěr bó tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dorbod Mongol autonomous county in Daqing 大慶|大庆[dà qìng], Heilongjiang