Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

束发

shù fà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tie up one's hair
  2. 2. (literary) (of a boy) to be in one's adolescence (when boys in ancient China would tie up their hair)