gàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. thick pole
  2. 2. bar
  3. 3. rod
  4. 4. thick line
  5. 5. to mark with a thick line
  6. 6. to sharpen (a knife, razor etc)
  7. 7. to get into a dispute with
  8. 8. standard
  9. 9. criterion