非杠杆化
fēi gàng gǎn huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. deleveraging (i.e. paying off part of a leverage loan)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.