Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

金融杠杆

jīn róng gàng gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. financial leverage
  2. 2. leveraging (i.e. buying shares on borrowed funds)