Bỏ qua đến nội dung

条例

tiáo lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quy định
  2. 2. luật lệ
  3. 3. điều lệ

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like 遵守 (observe), 制定 (enact), and 违反 (violate).

Formality

Used primarily in formal or official contexts, such as legal documents and government notices.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
员工必须遵守公司 条例
Employees must follow company regulations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 条例