Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến gần
- 2. tiến lại gần
- 3. lại gần
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
多用于节日、时机、季节等,如‘春节来临’
Common mistakes
来临不能直接带宾语,如不说‘来临北京’,应用‘来到北京’
Câu ví dụ
Hiển thị 2春天 来临 了。
Spring is coming.
寒冬 来临 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.