Bỏ qua đến nội dung

来回

lái huí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi lại
  2. 2. đi về
  3. 3. đi qua lại

Usage notes

Collocations

Often used with 走 or 跑, e.g., 走来走去 (walk back and forth).

Common mistakes

Do not confuse with 来回 as just 'back and forth' in physical movement; it also means 'repeatedly' in a process.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在房间里 来回 走。
He walks back and forth in the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.