来回
lái huí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi lại
- 2. đi về
- 3. đi qua lại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 走 or 跑, e.g., 走来走去 (walk back and forth).
Common mistakes
Do not confuse with 来回 as just 'back and forth' in physical movement; it also means 'repeatedly' in a process.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在房间里 来回 走。
He walks back and forth in the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.