来复枪
lái fù qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rifle (loanword)
- 2. also written 來福槍|来福枪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.