Bỏ qua đến nội dung

来电

lái diàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc gọi đến
  2. 2. điện thoại đến
  3. 3. tin nhắn đến

Usage notes

Collocations

来电 is often used in the phrase '来电显示' meaning 'caller ID'.

Common mistakes

Do not confuse 来电 as 'incoming call' with 电话 as 'phone call'; 来电 cannot be used as a general term for a phone call, e.g., '打电话' cannot be replaced with '打来电'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我错过了你的 来电
I missed your incoming call.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.