杨妃
yáng fēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 楊貴妃|杨贵妃[yáng guì fēi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.