杯具

bēi jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cup
  2. 2. (slang) (pun on 悲劇|悲剧[bēi jù], tragedy) so bad
  3. 3. terrible
  4. 4. bummer
  5. 5. fiasco
  6. 6. debacle

Từ cấu thành 杯具