Bỏ qua đến nội dung

bēi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Measure word Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cốc
  2. 2. chiếc cốc
  3. 3. cúp

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 5
茶太浓了。
茶很淡。
水很凉。
请给我一 水。
请给我一 开水。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 杯

世界杯
shì jiè bēi

Cúp Thế giới

干杯
gān bēi

Chúc mừng

杯子
bēi zi

cốc

奖杯
jiǎng bēi

cúp

一杯羹
yī bēi gēng

một phần lợi ích

亚洲杯
yà zhōu bēi

Cúp châu Á

交杯酒
jiāo bēi jiǔ

rượu giao bôi

分一杯羹
fēn yī bēi gēng

chia sẻ lợi ích

大力神杯
dà lì shén bēi

cúp vô địch FIFA World Cup

好酒贪杯
hào jiǔ tān bēi

thích rượu chè (thành ngữ)

对杯
duì bēi

nâng cốc cùng nhau

戴维斯杯
dài wéi sī bēi

Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)

捧杯
pěng bēi

giành chức vô địch

杯中物
bēi zhōng wù

vật trong chén

杯具
bēi jù

cốc; chén

杯垫
bēi diàn

đế lót ly

杯弓蛇影
bēi gōng shé yǐng

nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết

杯托
bēi tuō

đĩa lót tách

杯水车薪
bēi shuǐ chē xīn

một cốc nước cứu đống củi cháy (thành ngữ); ví von biện pháp hoàn toàn không đủ

杯珓
bēi jiào

cặp vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán

杯盘狼藉
bēi pán láng jí

chén chén và đĩa bát bừa bộn (thành ngữ); sau một buổi tiệc rượu náo nhiệt

杯筊
bēi jiǎo

xem 杯珓

杯葛
bēi gé

tẩy chay (từ mượn)

杯酒解怨
bēi jiǔ jiě yuàn

chén rượu giải oán (thành ngữ); vài chén rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội

杯酒言欢
bēi jiǔ yán huān

chén chén vài chén rượu và cuộc trò chuyện vui vẻ (thành ngữ)

杯酒释兵权
bēi jiǔ shì bīng quán

bỏ binh quyền bằng chén rượu

欧洲杯
ōu zhōu bēi

Cúp châu Âu (ví dụ: bóng đá)

汤姆斯杯
tāng mǔ sī bēi

Cúp Thomas (giải thi đấu cầu lông đồng đội quốc tế)

烧杯
shāo bēi

cốc thủy tinh (dụng cụ thí nghiệm)

玻璃杯
bō li bēi

ly uống nước

筊杯
jiǎo bēi

xem 杯珓

纸杯
zhǐ bēi

cốc giấy

续杯
xù bēi

rót thêm (cốc đồ uống)

罩杯
zhào bēi

cúp (cỡ áo ngực)

圣杯
shèng bēi

Chén Thánh

举杯
jǔ bēi

nâng cốc chúc mừng ai đó (bằng rượu v.v.)

茶杯
chá bēi

tách trà

莱德杯
lái dé bēi

Ryder Cup (giải đấu golf đồng đội giữa Mỹ và châu Âu)

苏迪曼杯
sū dí màn bēi

Cúp Sudirman (giải thi đấu đồng đội cầu lông thế giới)

试杯
shì bēi

đĩa Petri

贪杯
tān bēi

nghiện rượu

超级杯
chāo jí bēi

Siêu Cúp (trong nhiều môn thể thao)

足协杯
zú xié bēi

Cúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc

酒杯
jiǔ bēi

chén rượu

酒逢知己千杯少
jiǔ féng zhī jǐ qiān bēi shǎo

rượu gặp tri kỷ ngàn chén ít (thành ngữ)

量杯
liáng bēi

cốc đong lường

银杯
yín bēi

cúp bạc

靠杯
kào bēi

xem 靠北

马克杯
mǎ kè bēi

cốc (từ mượn)

高球杯
gāo qiú bēi

ly cao bóng

高脚杯
gāo jiǎo bēi

cốc có chân cao