杳然
yǎo rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quiet, silent, and lonely
- 2. far and indistinct
- 3. gone without a trace
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.