Bỏ qua đến nội dung

松绑

sōng bǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháo gỡ
  2. 2. giải phóng
  3. 3. tháo dây

Từ cấu thành 松绑