松赞干布

sōng zàn gàn bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Songtsen Gampo or Songzain Gambo (604-650) Tibetan emperor, founder of the Tubo 吐蕃[tǔ bō] dynasty