Bỏ qua đến nội dung

松辽平原

sōng liáo píng yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Songliao Plain of northeast China including Songhua River 松花江 through the Liaoning Peninsula, also called the Northeast Plain 東北平原|东北平原[dōng běi píng yuán]