板上钉钉
bǎn shàng dìng dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. that clinches it
- 2. that's final
- 3. no two ways about it
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.